1. Review
2. Guest
3. Communication
4. Check-in
5. Feedback
(n) sự giao tiếp, truyền đạt
(n) phản hồi, ý kiến phản hồi
(n) thủ tục nhận phòng; (v) làm thủ tục nhận phòng
(n) khách
(n) sự đánh giá, bài nhận xét; (v) xem xét, đánh giá
Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.