Danh mục: Tiếng Anh dành cho Quản lý khách sạn (English for Hotel Manager)
-
Tiếng Anh Khách Sạn: Đặt Nhà Hàng Cho Bữa Tối Kỷ Niệm – Easy Level
Từ Vựng: Anniversary: (n) kỷ niệm Restaurant: (n) nhà hàng Menu: (n) thực đơn Vegetarian: (adj) ăn chay; (n) người ăn chay Book: (v) đặt phòng; (n) sổ đặt phòng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Đào Tạo An Toàn Thực Phẩm Cho Nhân Viên Bếp – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Khách Sạn: Thảo Luận Chiến Lược Phân Phối Trực Tuyến – Medium Level
Từ Vựng: Platform: (n) nền tảng Strategy: (n) chiến lược Customer: (n) khách hàng Social media: (n) mạng xã hội Trust: (n) sự tin tưởng; (v) tin tưởng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Trình Bày Chiến Lược Tăng Trưởng Năm Năm – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Trình Bày Chiến Lược Tăng Trưởng Năm Năm – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Khách Sạn: Cập Nhật Hoàn Thành Cải Tạo Khách Sạn – Advanced Level
Từ Vựng: Renovation: (n) sự cải tạo, sự nâng cấp Budget: (n) ngân sách; (v) lập ngân sách Facility: (n) cơ sở vật chất, tiện nghi Premium: (n) phí bảo hiểm, phụ phí; (adj) cao cấp Marketing: (n) tiếp thị, marketing Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Khách Sạn: Thảo Luận Mục Tiêu Tỷ Lệ Lấp Đầy Phòng – Advanced Level
Từ Vựng: Occupancy: (n) tỷ lệ phòng được sử dụng Target: (n) mục tiêu; (v) nhắm tới Marketing: (n) tiếp thị Competitor: (n) đối thủ cạnh tranh Promotion: (n) khuyến mãi; (v) thăng chức, quảng bá Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thuyết Trình Hệ Thống Quản Lý Doanh Thu Mới – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Hướng Dẫn SOP Ngày Khai Trương – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Khách Sạn: Hướng Dẫn SOP Ngày Khai Trương – Medium Level
Từ Vựng: Sop: (n) quy trình vận hành chuẩn Equipment: (n) thiết bị Stock: (n) hàng tồn kho; (v) cung cấp hàng hóa Thoroughly: (adv) một cách kỹ lưỡng Schedule: (n) lịch trình; (v) lên lịch trình Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz