Từ Vựng:
Anniversary: (n) kỷ niệm
Restaurant: (n) nhà hàng
Menu: (n) thực đơn
Vegetarian: (adj) ăn chay; (n) người ăn chay
Book: (v) đặt phòng; (n) sổ đặt phòng
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Anniversary: (n) kỷ niệm
Restaurant: (n) nhà hàng
Menu: (n) thực đơn
Vegetarian: (adj) ăn chay; (n) người ăn chay
Book: (v) đặt phòng; (n) sổ đặt phòng
Luyện tập thêm về bài học này: