Danh mục: Tiếng Anh dành cho Quản lý khách sạn (English for Hotel Manager)
-
Tiếng Anh Khách Sạn: Thảo Luận Kết Quả Kiểm Tra Phòng – Advanced Level
Từ Vựng: Inspection: (n) sự kiểm tra Cleanliness: (n) sự sạch sẽ Stained: (adj) bị ố, bị dơ Linen: (n) đồ vải, khăn trải giường Procedure: (n) quy trình, thủ tục Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Khách Sạn: Gợi Ý Mua Sắm Và Văn Hóa Địa Phương – Advanced Level
Từ Vựng: Market: (n) thị trường Handmade: (adj) làm bằng tay Gallery: (n) phòng trưng bày Traditional: (adj) truyền thống Café: (n) quán cà phê Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Thuyết Trình Hệ Thống Quản Lý Doanh Thu Mới – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Khách Sạn: Lên Kế Hoạch Lộ Trình Bền Vững Cho Tập Đoàn Khách Sạn – Easy Level
Từ Vựng: Sustainability: (n) sự bền vững Certificate: (n) chứng chỉ Energy: (n) năng lượng Plastic: (n) nhựa Progress: (n) sự tiến bộ; (v) tiến triển Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Lên Kế Hoạch Nhà Hàng Mới Trong Khách Sạn – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Khách Sạn: Giảm Lãng Phí Thực Phẩm Tại Khách Sạn – Easy Level
Từ Vựng: Waste: (n) chất thải; (v) lãng phí Environment: (n) môi trường Reuse: (v) tái sử dụng Compost: (n) phân hữu cơ; (v) ủ phân Donate: (v) quyên góp, tặng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thiết Kế Lại Trải Nghiệm Check-In – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Quy Trình Bảo Mật Sảnh Khách Sạn Qua Đêm – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Khách Sạn: Thảo Luận Cơ Cấu Tài Chính Của Hợp Đồng Quản Lý Khách Sạn – Advanced Level
Từ Vựng: Fixed fees: (n) phí cố định Incentive fees: (n) phí khuyến khích Capital expenditure: (n) chi phí đầu tư vốn Dispute: (n) tranh chấp Contract: (n) hợp đồng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Lộ Trình Chuyển Đổi Số Cho Tập Đoàn Khách Sạn – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz