Danh mục: Tiếng Anh dành cho Quản lý khách sạn (English for Hotel Manager)
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Giải Thích Chênh Lệch Ngân Sách Cho Chủ Khách Sạn – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Phát Triển Tiêu Chuẩn Thương Hiệu Cho Dòng Khách Sạn Mới – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Khách Sạn: Phát Triển Tiêu Chuẩn Thương Hiệu Cho Dòng Khách Sạn Mới – Advanced Level
Từ Vựng: Brand: (n) thương hiệu Typography: (n) kiểu chữ Guidelines: (n) hướng dẫn Tone: (n) giọng điệu Uniform: (n) đồng phục; (adj) đồng phục Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Khách Sạn: Thảo Luận Kế Hoạch Kiểm Soát Sâu Bọ – Advanced Level
Từ Vựng: Rodent: (n) loài gặm nhấm Entry point: (n) điểm vào Trap: (n) bẫy; (v) bẫy, bắt Chemical: (n) hóa chất; (adj) thuộc về hóa học Facility: (n) cơ sở, thiết bị, tiện nghi Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Khách Sạn: Đề Xuất Cung Ứng Bền Vững Cho Tiện Nghi Khách Sạn – Advanced Level
Từ Vựng: Sustainable: (adj) bền vững Supplier: (n) nhà cung cấp Amenities: (n) tiện nghi Eco-friendly: (adj) thân thiện với môi trường Proposal: (n) đề xuất, kế hoạch Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Đặt Phòng Hội Nghị Và Thiết Bị – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Đặt Phòng Hội Nghị Và Thiết Bị – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Khách Sạn: Thuyết Trình Kế Hoạch Cải Thiện Chất Lượng Thực Phẩm – Easy Level
Từ Vựng: Ingredients: (n) thành phần Quality: (n) chất lượng Training: (n) đào tạo Temperature: (n) nhiệt độ Reviews: (n) đánh giá Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Tìm Hiểu Đổi Ngoại Tệ – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Khách Sạn: Thảo Luận Chứng Nhận Bền Vững Của Nhà Cung Cấp – Advanced Level
Từ Vựng: Sustainability: (n) sự bền vững Certification: (n) giấy chứng nhận Supplier: (n) nhà cung cấp Comply: (v) tuân thủ Guideline: (n) hướng dẫn Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz