Từ Vựng:
Sustainable: (adj) bền vững
Supplier: (n) nhà cung cấp
Amenities: (n) tiện nghi
Eco-friendly: (adj) thân thiện với môi trường
Proposal: (n) đề xuất, kế hoạch
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Sustainable: (adj) bền vững
Supplier: (n) nhà cung cấp
Amenities: (n) tiện nghi
Eco-friendly: (adj) thân thiện với môi trường
Proposal: (n) đề xuất, kế hoạch
Luyện tập thêm về bài học này: