Từ Vựng:
Inspection: (n) sự kiểm tra
Cleanliness: (n) sự sạch sẽ
Stained: (adj) bị ố, bị dơ
Linen: (n) đồ vải, khăn trải giường
Procedure: (n) quy trình, thủ tục
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Inspection: (n) sự kiểm tra
Cleanliness: (n) sự sạch sẽ
Stained: (adj) bị ố, bị dơ
Linen: (n) đồ vải, khăn trải giường
Procedure: (n) quy trình, thủ tục
Luyện tập thêm về bài học này: