Danh mục: Tiếng Anh dành cho Quản lý khách sạn (English for Hotel Manager)
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo Luận Nhu Cầu AV Và Công Nghệ Cho Hội Nghị Kinh Doanh – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Khách Sạn: Đào Tạo An Toàn Thực Phẩm Cho Nhân Viên Bếp – Medium Level
Từ Vựng: Contamination: (n) sự ô nhiễm Training: (n) sự đào tạo Staff: (n) nhân viên Online: (adj) trực tuyến Convenience: (n) sự tiện lợi Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Đề Xuất Đầu Tư Công Nghệ Khách Sạn – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Khách Sạn: Ngày Theo Dõi Vận Hành Tại Khách Sạn – Advanced Level
Từ Vựng: Observe: (v) quan sát Polite: (adj) lịch sự Efficient: (adj) hiệu quả Satisfaction: (n) sự hài lòng Organized: (adj) có tổ chức Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Hướng Dẫn SOP Ngày Khai Trương – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Khách Sạn: Tư Vấn Chuyển Đổi Khách Sạn – Easy Level
Từ Vựng: Mixed-use: (adj) đa chức năng Conversion: (n) sự chuyển đổi Investment: (n) sự đầu tư Planning: (n) sự lập kế hoạch Income: (n) thu nhập Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Tư Vấn Triển Khai Nền Tảng Dữ Liệu Khách Hàng – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Chào Đón Khách VIP Quay Lại – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Sáng Kiến Bền Vững Cho Buồng Phòng – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Khách Sạn: Thảo Luận Sáng Kiến Bảo Tồn Nước – Easy Level
Từ Vựng: Leak: (n) chỗ rò rỉ; (v) rò rỉ Device: (n) thiết bị Faucet: (n) vòi nước Education: (n) giáo dục, đào tạo Plan: (n) kế hoạch; (v) lên kế hoạch Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz