Từ Vựng:
Observe: (v) quan sát
Polite: (adj) lịch sự
Efficient: (adj) hiệu quả
Satisfaction: (n) sự hài lòng
Organized: (adj) có tổ chức
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Observe: (v) quan sát
Polite: (adj) lịch sự
Efficient: (adj) hiệu quả
Satisfaction: (n) sự hài lòng
Organized: (adj) có tổ chức
Luyện tập thêm về bài học này: