Danh mục: Tiếng Anh dành cho Nhà khoa học dữ liệu (English for Data Scientist)
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Giải Thích Về Hệ Thống Gợi Ý – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo Luận Tại Hội Đồng Đạo Đức AI – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Làm Rõ Tài Liệu Lược Đồ Dữ Liệu – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Khoa Học Dữ Liệu: Yêu Cầu Cấp Phép Cho Các Bảng Cơ Sở Dữ Liệu Mới – Medium Level
Từ Vựng: Permission: (n) sự cho phép Production: (n) sự sản xuất, quá trình tạo ra dữ liệu Database: (n) cơ sở dữ liệu Approval: (n) sự phê duyệt Views: (n) các lượt xem, quan điểm Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Giải Thích Kết Quả Kiểm Định Chéo Và Lựa Chọn Mô Hình – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo Luận Về Cấu Hình Và Tối Ưu Hóa Cụm Spark – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Khoa Học Dữ Liệu: Thảo Luận Về Cấu Hình Và Tối Ưu Hóa Cụm Spark – Easy Level
Từ Vựng: Cluster: (n) cụm dữ liệu Worker: (n) công nhân xử lý; (n) nút xử lý Executor: (n) bộ thực thi Dynamic allocation: (n) phân bổ động Cache: (n) bộ nhớ đệm Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Khoa Học Dữ Liệu: Sự Chậm Trễ Trong Dự Án Máy Học – Easy Level
Từ Vựng: Delay: (n) sự trì hoãn; (v) trì hoãn Data: (n) dữ liệu Error: (n) lỗi Deadline: (n) hạn chót Project: (n) dự án; (v) lập kế hoạch, dự kiến Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Khoa Học Dữ Liệu: Yêu Cầu Truy Cập Vào Một Nguồn Dữ Liệu Mới – Easy Level
Từ Vựng: Access: (n) quyền truy cập; (v) truy cập Data source: (n) nguồn dữ liệu Manager: (n) người quản lý Approval: (n) sự phê duyệt Formal: (adj) chính thức Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Trình Bày Một Giải Pháp Tóm Tắt Tài Liệu – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz