Từ Vựng:
Cluster: (n) cụm dữ liệu
Worker: (n) công nhân xử lý; (n) nút xử lý
Executor: (n) bộ thực thi
Dynamic allocation: (n) phân bổ động
Cache: (n) bộ nhớ đệm
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Cluster: (n) cụm dữ liệu
Worker: (n) công nhân xử lý; (n) nút xử lý
Executor: (n) bộ thực thi
Dynamic allocation: (n) phân bổ động
Cache: (n) bộ nhớ đệm
Luyện tập thêm về bài học này: