1. Coverage
2. Ransomware
3. Exclusion
4. Negligence
5. Proof
(n) sự loại trừ, ngoại trừ (trong bảo hiểm hoặc bảo mật)
(n) sự sơ suất, thiếu chú ý
(n) phần mềm tống tiền
(n) bằng chứng; (adj) có khả năng chống lại (ví dụ: proof of concept – bằng chứng khái niệm)
(n) phạm vi bảo hiểm, phạm vi bảo vệ (trong an ninh mạng)
Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.