Từ Vựng:
Coverage: (n) phạm vi bảo hiểm, phạm vi bảo vệ (trong an ninh mạng)
Ransomware: (n) phần mềm tống tiền
Exclusion: (n) sự loại trừ, ngoại trừ (trong bảo hiểm hoặc bảo mật)
Negligence: (n) sự sơ suất, thiếu chú ý
Proof: (n) bằng chứng; (adj) có khả năng chống lại (ví dụ: proof of concept – bằng chứng khái niệm)
Luyện tập thêm về bài học này: