Danh mục: Tiếng Anh dành cho Nhà khoa học dữ liệu (English for Data Scientist)
-
Listening Quiz: Tóm Tắt Lộ Trình Hàng Quý Của Đội Khoa Học Dữ Liệu – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo Luận Về Độ Tin Cậy Và Rủi Ro Của Mô Hình – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Khoa Học Dữ Liệu: Trình Bày Một Mô Hình Học Máy Mới – Easy Level
Từ Vựng: Model: (n) mô hình Accuracy: (n) độ chính xác Predict: (v) dự đoán Train: (v) huấn luyện Libraries: (n) thư viện Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Cuộc Họp Rà Soát Sau Triển Khai – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Khoa Học Dữ Liệu: Khắc Phục Vấn Đề Định Dạng Dữ Liệu – Easy Level
Từ Vựng: Inconsistent: (adj) không nhất quán Format: (n) định dạng Script: (n) kịch bản; (n) đoạn mã Standard: (n) tiêu chuẩn; (adj) tiêu chuẩn Field: (n) trường dữ liệu; (n) lĩnh vực Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Lựa Chọn Giữa Pandas Và Apache Spark – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Xử Lý Các Giá Trị Ngoại Lai Trong Khoa Học Dữ Liệu – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Thuyết Trình Cuối Cùng Và Chuyển Giao Kiến Thức – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Giải Thích Kết Quả Phân Rã Chuỗi Thời Gian – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Khoa Học Dữ Liệu: Báo Cáo Sự Cố Rò Rỉ Dữ Liệu – Easy Level
Từ Vựng: Breach: (n) sự vi phạm; (v) vi phạm Exposed: (adj) bị phơi bày, bị lộ Backup: (n) bản sao lưu; (v) sao lưu Report: (n) báo cáo; (v) báo cáo Affected: (adj) bị ảnh hưởng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz