Từ Vựng:
Inconsistent: (adj) không nhất quán
Format: (n) định dạng
Script: (n) kịch bản; (n) đoạn mã
Standard: (n) tiêu chuẩn; (adj) tiêu chuẩn
Field: (n) trường dữ liệu; (n) lĩnh vực
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Inconsistent: (adj) không nhất quán
Format: (n) định dạng
Script: (n) kịch bản; (n) đoạn mã
Standard: (n) tiêu chuẩn; (adj) tiêu chuẩn
Field: (n) trường dữ liệu; (n) lĩnh vực
Luyện tập thêm về bài học này: