Flashcards và Quiz Từ Vựng: Xử Lý Các Giá Trị Ngoại Lai Trong Khoa Học Dữ Liệu – Advanced Level

Outlier
(n) giá trị ngoại lai
Robust
(adj) bền vững, chắc chắn, không bị ảnh hưởng bởi ngoại lệ
Median
(n) trung vị
Transformation
(n) phép biến đổi
Winsorizing
(n) phương pháp giới hạn giá trị ngoại lai bằng cách thay thế chúng bằng giá trị gần nhất trong tập dữ liệu

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Outlier
Robust
Median
Transformation
Winsorizing
(n) giá trị ngoại lai
(n) phép biến đổi
(n) trung vị
(adj) bền vững, chắc chắn, không bị ảnh hưởng bởi ngoại lệ
(n) phương pháp giới hạn giá trị ngoại lai bằng cách thay thế chúng bằng giá trị gần nhất trong tập dữ liệu

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Outlier” mean?
4. What does “Robust” mean?
5. What does “Median” mean?
6. What does “Transformation” mean?
7. What does “Winsorizing” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: