Danh mục: Tiếng Anh dành cho Nhà khoa học dữ liệu (English for Data Scientist)
-
Tiếng Anh Khoa Học Dữ Liệu: Cuộc Họp Rút Kinh Nghiệm Sprint – Easy Level
Từ Vựng: Sprint: (n) giai đoạn phát triển nhanh trong dự án Retrospective: (n) cuộc họp đánh giá lại quá trình làm việc Integration: (n) sự tích hợp Accuracy: (n) độ chính xác Checklist: (n) danh sách kiểm tra Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Quản Lý Sự Thay Đổi Trong Yêu Cầu Kinh Doanh – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Khoa Học Dữ Liệu: Yêu Cầu Giúp Đỡ Về Tối Ưu Hóa Truy Vấn – Easy Level
Từ Vựng: Query: (n) truy vấn Index: (n) chỉ mục Database: (n) cơ sở dữ liệu Optimize: (v) tối ưu hóa Fetch: (v) truy xuất dữ liệu Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo Luận Về Chiến Lược Dữ Liệu Dài Hạn – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Khoa Học Dữ Liệu: Ghi Lại Tài Liệu Về Dòng Chảy Dữ Liệu Để Tuân Thủ Quy Định – Advanced Level
Từ Vựng: Lineage: (n) nguồn gốc dữ liệu Compliance: (n) sự tuân thủ Auditability: (n) khả năng kiểm toán Transformation: (n) sự biến đổi dữ liệu Documentation: (n) tài liệu hướng dẫn Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo Luận Về Một Thẻ Mô Hình Cho AI – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Ghi Lại Tài Liệu Về Định Nghĩa Bảng Và Từ Điển Dữ Liệu – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Cân Bằng Giữa Độ Chính Xác Và Sự Công Bằng Của Mô Hình – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Khoa Học Dữ Liệu: Thảo Luận Về Mục Tiêu Phát Triển Sự Nghiệp – Advanced Level
Từ Vựng: Career: (n) sự nghiệp Goal: (n) mục tiêu Training: (n) đào tạo Communication: (n) giao tiếp Progress: (n) tiến trình; (v) tiến triển Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Đề Xuất Một Thiết Kế Kiểm Tra A/B Nghiêm Ngặt – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz