Từ Vựng:
Sprint: (n) giai đoạn phát triển nhanh trong dự án
Retrospective: (n) cuộc họp đánh giá lại quá trình làm việc
Integration: (n) sự tích hợp
Accuracy: (n) độ chính xác
Checklist: (n) danh sách kiểm tra
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Sprint: (n) giai đoạn phát triển nhanh trong dự án
Retrospective: (n) cuộc họp đánh giá lại quá trình làm việc
Integration: (n) sự tích hợp
Accuracy: (n) độ chính xác
Checklist: (n) danh sách kiểm tra
Luyện tập thêm về bài học này: