Flashcards và Quiz Từ Vựng: Đề Xuất Một Thiết Kế Kiểm Tra A/B Nghiêm Ngặt – Easy Level

Feature
(n) đặc trưng, thuộc tính
Group
(n) nhóm; (v) nhóm lại
Randomly
(adv) một cách ngẫu nhiên
Metric
(n) chỉ số, thước đo
Engagement
(n) sự tương tác

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Feature
Group
Randomly
Metric
Engagement
(n) nhóm; (v) nhóm lại
(adv) một cách ngẫu nhiên
(n) chỉ số, thước đo
(n) sự tương tác
(n) đặc trưng, thuộc tính

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Feature” mean?
4. What does “Group” mean?
5. What does “Randomly” mean?
6. What does “Metric” mean?
7. What does “Engagement” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: