Flashcards và Quiz Từ Vựng: Đánh Giá Rủi Ro Trước Phẫu Thuật Cho Bệnh Nhân Dùng Thuốc Chống Đông – Easy Level

Anticoagulants
(n) thuốc chống đông máu
Extraction
(n) việc nhổ răng
Bleeding
(n) chảy máu
INR
(n) tỷ lệ quốc tế chuẩn (đo độ đông máu)
Risk
(n) nguy cơ; (v) có nguy cơ

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Anticoagulants
Extraction
Bleeding
INR
Risk
(n) việc nhổ răng
(n) chảy máu
(n) thuốc chống đông máu
(n) tỷ lệ quốc tế chuẩn (đo độ đông máu)
(n) nguy cơ; (v) có nguy cơ

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Anticoagulants” mean?
4. What does “Extraction” mean?
5. What does “Bleeding” mean?
6. What does “INR” mean?
7. What does “Risk” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: