Danh mục: Tiếng Anh dành cho Kiến trúc sư hệ thống (English for Systems Architect)
-
Tiếng Anh Kiến Trúc Hệ Thống: Trình Bày Kiến Trúc Microservices – Easy Level
Từ Vựng: Architecture: (n) kiến trúc hệ thống Microservice: (n) dịch vụ nhỏ (kiến trúc phần mềm) Container: (n) vùng chứa ứng dụng (trong ảo hóa) Scalable: (adj) có khả năng mở rộng Database: (n) cơ sở dữ liệu Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Kiến Trúc Hệ Thống: Xem Lại Thiết Kế Tích Hợp Hệ Thống – Medium Level
Từ Vựng: Integration: (n) sự tích hợp Bypass: (v) bỏ qua; (n) đường vòng Policy: (n) chính sách Design: (v) thiết kế; (n) bản thiết kế Secure: (v) bảo đảm an toàn; (adj) an toàn, bảo mật Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Liên Kết Danh Tính Với Giải Pháp SSO – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thiết Kế Chính Sách Auto-Scaling – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Kiến Trúc Hệ Thống: Chất Vấn Giả Định Về Đồng Bộ Thời Gian Thực – Medium Level
Từ Vựng: Real-time: (adj) thời gian thực Sync: (v) đồng bộ; (n) sự đồng bộ Near-real-time: (adj) gần thời gian thực Stakeholder: (n) bên liên quan Accuracy: (n) độ chính xác Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Kiến Trúc Hệ Thống: Viết Phần Kiến Trúc Cho Cổng Thông Tin Khách Hàng – Medium Level
Từ Vựng: Architecture: (n) kiến trúc hệ thống Frontend: (n) phần giao diện người dùng; (adj) thuộc về giao diện người dùng Backend: (n) phần xử lý phía máy chủ; (adj) thuộc về phía máy chủ Scalability: (n) khả năng mở rộng Authentication: (n) xác thực người dùng Luyện tập thêm về bài học này:…
-
Tiếng Anh Kiến Trúc Hệ Thống: Xác Nhận Độ Bao Phủ Bằng Ma Trận Truy Xuất Yêu Cầu – Advanced Level
Từ Vựng: Traceability: (n) khả năng truy xuất nguồn gốc Matrix: (n) ma trận Coverage: (n) phạm vi bao phủ Milestone: (n) cột mốc Pending: (adj) đang chờ xử lý; (prep) đang chờ Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Tìm Ra Index Bị Thiếu Trong Database – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Kiến Trúc Hệ Thống: Thảo Luận Về Tính Năng AI Cho Dịch Vụ Khách Hàng – Easy Level
Từ Vựng: Feasibility: (n) tính khả thi Assist: (v) hỗ trợ Platform: (n) nền tảng Pilot: (n) dự án thử nghiệm; (v) thử nghiệm Error: (n) lỗi Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Viết Phần Kiến Trúc Cho Cổng Thông Tin Khách Hàng – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz