Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thiết Kế Chính Sách Auto-Scaling – Medium Level

Auto-scaling
(n) tự động mở rộng/thu nhỏ
CPU
(n) bộ xử lý trung tâm
Request queue
(n) hàng đợi yêu cầu
Metric
(n) chỉ số đo lường
Policy
(n) chính sách, quy định

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Auto-scaling
CPU
Request queue
Metric
Policy
(n) chính sách, quy định
(n) tự động mở rộng/thu nhỏ
(n) chỉ số đo lường
(n) bộ xử lý trung tâm
(n) hàng đợi yêu cầu

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Auto-scaling” mean?
4. What does “CPU” mean?
5. What does “Request queue” mean?
6. What does “Metric” mean?
7. What does “Policy” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: