Danh mục: Tiếng Anh Kiến Trúc (English for Architect)
-
Tiếng Anh Kiến Trúc: Cuộc Họp Đơn Xin Quy Hoạch – Easy Level
Từ Vựng: Planning: (n) sự quy hoạch, kế hoạch Application: (n) đơn xin, hồ sơ; (n) sự ứng dụng Project: (n) dự án; (v) lên kế hoạch, dự kiến Parking: (n) bãi đỗ xe Impact: (n) tác động, ảnh hưởng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Tư Vấn Về Trách Nhiệm Thiết Kế và Novation – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Kiến Trúc: Phản Hồi Lo Ngại Của Khách Hàng – Easy Level
Từ Vựng: Concern: (n) mối quan tâm, vấn đề Uneven: (adj) không bằng phẳng, không đều Patchy: (adj) không đồng đều, lốm đốm Apologize: (v) xin lỗi Team: (n) nhóm, đội ngũ Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Thảo Luận Chiến Lược Phòng Cháy và Thay Đổi Lối Thoát Hiểm – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Xem Xét Cuộc Họp Công Trường Hàng Tháng – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thuyết Trình Chiến Lược Tạo Dựng Địa Điểm – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Phê Duyệt Mẫu Vật Liệu Cho Điều Kiện Quy Hoạch – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Lên Kế Hoạch Phòng Chụp Chiếu Chẩn Đoán – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Xử Lý Khiếm Khuyết Trên Công Trường – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Kiến Trúc: Thảo Luận Chiến Lược Đấu Thầu Cho Dự Án Đa Chức Năng – Medium Level
Từ Vựng: Procurement: (n) sự mua sắm, sự cung cấp vật liệu xây dựng Design-build: (n) phương pháp thiết kế và thi công đồng thời Design-bid-build: (n) phương pháp thiết kế, đấu thầu và thi công theo thứ tự Contractor: (n) nhà thầu Complex: (n) khu phức hợp; (adj) phức tạp Luyện tập thêm về…