Từ Vựng:
Planning: (n) sự quy hoạch, kế hoạch
Application: (n) đơn xin, hồ sơ; (n) sự ứng dụng
Project: (n) dự án; (v) lên kế hoạch, dự kiến
Parking: (n) bãi đỗ xe
Impact: (n) tác động, ảnh hưởng
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Planning: (n) sự quy hoạch, kế hoạch
Application: (n) đơn xin, hồ sơ; (n) sự ứng dụng
Project: (n) dự án; (v) lên kế hoạch, dự kiến
Parking: (n) bãi đỗ xe
Impact: (n) tác động, ảnh hưởng
Luyện tập thêm về bài học này: