Danh mục: Tiếng Anh Kiến Trúc (English for Architect)
-
Tiếng Anh Kiến Trúc: Suy Nghĩ Về Công Việc Khó Chịu – Easy Level
Từ Vựng: Commission: (n) hoa hồng, phí hoa hồng; (v) ủy nhiệm, giao nhiệm vụ Values: (n) giá trị Ethics: (n) đạo đức nghề nghiệp Honest: (adj) trung thực, chân thật Proud: (adj) tự hào Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Thuyết Trình Thiết Kế Âm Thanh Cho Địa Điểm Biểu Diễn – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Kiến Trúc: Cuộc Họp Xem Xét Thiết Kế Về Value Engineering – Advanced Level
Từ Vựng: Value engineering: (n) kỹ thuật giá trị Durable: (adj) bền, lâu bền Simplify: (v) đơn giản hóa Energy efficiency: (n) hiệu quả năng lượng Schedule: (n) lịch trình; (v) lên lịch, sắp xếp thời gian Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Kiến Trúc: Thuyết Trình Thiết Kế Cuối Cùng – Easy Level
Từ Vựng: Design: (n) thiết kế; (v) thiết kế Feedback: (n) phản hồi Layout: (n) bố cục Approval: (n) sự phê duyệt Feature: (n) đặc điểm, tính năng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Quản Lý Xung Đột Lợi Ích – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Kiến Trúc: Tư Vấn Về Trách Nhiệm Thiết Kế và Novation – Advanced Level
Từ Vựng: Novation: (n) sự thay thế nghĩa vụ hợp đồng Liability: (n) trách nhiệm pháp lý Contractor: (n) nhà thầu Insurance: (n) bảo hiểm Clause: (n) điều khoản hợp đồng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Kiến Trúc: Khung Chính Sách Quy Hoạch Cho Khu Vực Trung Tâm Thành Phố – Medium Level
Từ Vựng: Planning: (n) quy hoạch Policy: (n) chính sách Site: (n) vị trí, khu đất Green space: (n) không gian xanh Character: (n) đặc điểm, nét đặc trưng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Kiến Trúc: Tính Khả Thi Về Ngân Sách và Chương Trình – Easy Level
Từ Vựng: Budget: (n) ngân sách Programme: (n) chương trình Feasibility: (n) tính khả thi Expenses: (n) chi phí Quality: (n) chất lượng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Thảo Luận Tiêu Chuẩn Công Trình WELL Cho Nơi Làm Việc Mới – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Thuyết Trình Sổ Đăng Ký Rủi Ro Dự Án – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz