Danh mục: Tiếng Anh Kiến Trúc (English for Architect)
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Xem Xét Cuộc Họp Công Trường Hàng Tháng – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thuyết Trình Chiến Lược Lợi Ích Ròng Đa Dạng Sinh Học – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Đàm Phán Phí Với Khách Hàng Về Giảm Phạm Vi – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Khung Chính Sách Quy Hoạch Cho Khu Vực Trung Tâm Thành Phố – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Tư Vấn Về Thông Báo Trì Hoãn Của Nhà Thầu – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Kiến Trúc: Thuyết Trình Đề Xuất Đóng Băng Thiết Kế – Advanced Level
Từ Vựng: Freeze: (v) đóng băng, ngừng lại Tender: (n) hồ sơ dự thầu; (adj) mềm, dễ uốn Proposal: (n) đề xuất, bản đề án Delay: (v) trì hoãn; (n) sự trì hoãn Cost: (n) chi phí; (v) tốn kém Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo Luận Quy Trình Phê Duyệt Kiểm Soát Xây Dựng – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Kiến Trúc: Thuyết Trình Sổ Đăng Ký Rủi Ro Dự Án – Medium Level
Từ Vựng: Risk: (n) rủi ro Register: (v) đăng ký; (n) sổ đăng ký Impact: (n) tác động Supplier: (n) nhà cung cấp Backup: (n) bản sao dự phòng; (v) sao lưu dữ liệu Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Xem Xét Bố Cục Bếp Để Cải Thiện Luồng Công Việc – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Phản Hồi Phản Đối Về Quy Mô Phát Triển – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz