Flashcards và Quiz Từ Vựng: Xem Xét Cuộc Họp Công Trường Hàng Tháng – Medium Level

Programme
(n) chương trình
Delay
(v) trì hoãn; (n) sự trì hoãn
Budget
(n) ngân sách
Quality
(n) chất lượng
Shift
(n) ca làm việc; (v) thay đổi, chuyển đổi

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Programme
Delay
Budget
Quality
Shift
(n) chương trình
(n) chất lượng
(v) trì hoãn; (n) sự trì hoãn
(n) ngân sách
(n) ca làm việc; (v) thay đổi, chuyển đổi

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Programme” mean?
4. What does “Delay” mean?
5. What does “Budget” mean?
6. What does “Quality” mean?
7. What does “Shift” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: