Flashcards và Quiz Từ Vựng: Phản Hồi Phản Đối Về Quy Mô Phát Triển – Advanced Level

Massing
(n) khối kiến trúc
Consultee
(n) người được tư vấn
Step-back
(n) bước lùi (trong thiết kế kiến trúc để tạo khoảng lùi cho tầng trên)
Landscaping
(n) cảnh quan, thiết kế cảnh quan
Guidelines
(n) hướng dẫn, nguyên tắc thiết kế

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Massing
Consultee
Step-back
Landscaping
Guidelines
(n) khối kiến trúc
(n) người được tư vấn
(n) hướng dẫn, nguyên tắc thiết kế
(n) cảnh quan, thiết kế cảnh quan
(n) bước lùi (trong thiết kế kiến trúc để tạo khoảng lùi cho tầng trên)

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Massing” mean?
4. What does “Consultee” mean?
5. What does “Step-back” mean?
6. What does “Landscaping” mean?
7. What does “Guidelines” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: