Flashcards và Quiz Từ Vựng: Tư Vấn Về Thông Báo Trì Hoãn Của Nhà Thầu – Medium Level

Contractor
(n) nhà thầu
Delay
(v) trì hoãn; (n) sự trì hoãn
Notice
(n) thông báo; (v) thông báo
Supply
(v) cung cấp; (n) nguồn cung cấp
Proof
(n) bằng chứng, chứng cứ (để chứng minh thiết kế, vật liệu)

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Contractor
Delay
Notice
Supply
Proof
(v) cung cấp; (n) nguồn cung cấp
(n) bằng chứng, chứng cứ (để chứng minh thiết kế, vật liệu)
(n) thông báo; (v) thông báo
(v) trì hoãn; (n) sự trì hoãn
(n) nhà thầu

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Contractor” mean?
4. What does “Delay” mean?
5. What does “Notice” mean?
6. What does “Supply” mean?
7. What does “Proof” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: