1. Contractor
2. Delay
3. Notice
4. Supply
5. Proof
(n) nhà thầu
(v) trì hoãn; (n) sự trì hoãn
(v) cung cấp; (n) nguồn cung cấp
(n) thông báo; (v) thông báo
(n) bằng chứng, chứng cứ (để chứng minh thiết kế, vật liệu)
Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.