Từ Vựng:
Cost: (n) chi phí; (v) tính chi phí
System: (n) hệ thống
Energy: (n) năng lượng
Initial: (adj) ban đầu; (n) chữ cái đầu
Recommend: (v) đề xuất, khuyến nghị
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Cost: (n) chi phí; (v) tính chi phí
System: (n) hệ thống
Energy: (n) năng lượng
Initial: (adj) ban đầu; (n) chữ cái đầu
Recommend: (v) đề xuất, khuyến nghị
Luyện tập thêm về bài học này: