Danh mục: Tiếng Anh dành cho Kỹ sư điện (English for Electrical Engineer)
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Giới Thiệu Vòng Đời An Toàn Theo IEC 61511 – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Yêu Cầu Bản Vẽ Hoàn Công Cho Công Trình Điện – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Cho Kĩ Sư Điện: Nâng Cấp Điện Để Mở Rộng Công Suất – Easy Level
Từ Vựng: Upgrade: (v) nâng cấp; (n) sự nâng cấp Capacity: (n) công suất, khả năng chứa Transformer: (n) máy biến áp Downtime: (n) thời gian ngừng hoạt động Safety: (n) an toàn Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Kĩ Sư Điện: Giới Thiệu Vòng Đời An Toàn Theo IEC 61511 – Easy Level
Từ Vựng: Lifecycle: (n) vòng đời Hazard: (n) mối nguy hiểm Risk: (n) rủi ro Verify: (v) kiểm tra, xác minh Maintain: (v) bảo trì, duy trì Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Xem Xét Yêu Cầu Tích Hợp Hệ Thống Quản Lý Tòa Nhà (BMS) – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Cho Kĩ Sư Điện: Xem Xét Yêu Cầu An Toàn Chức Năng – Easy Level
Từ Vựng: Safety: (n) an toàn System: (n) hệ thống Sensor: (n) cảm biến Emergency: (n) tình huống khẩn cấp Report: (v) báo cáo; (n) báo cáo Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thuyết Trình Tiến Độ Nghiệm Thu Thiết Bị Đo Lường – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Xem Xét Bảng Thông Số Thiết Bị Đo – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo Luận Thiết Kế Hệ Thống Đỡ Cáp Cho Công Trình Điện – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Cho Kĩ Sư Điện: Thuyết Trình Kết Quả Khảo Sát Chất Lượng Điện – Medium Level
Từ Vựng: Voltage: (n) điện áp Fluctuations: (n) sự dao động Stabilizers: (n) bộ ổn định Equipment: (n) thiết bị Survey: (n) khảo sát; (v) khảo sát Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz