1. Containment
2. Ventilation
3. Barrier
4. Installation
5. Resistance
(n) sự lắp đặt, thiết bị lắp đặt
(n) điện trở, sự kháng cự
(n) sự ngăn chặn, sự bao giữ
(n) sự thông gió
(n) rào cản, vật cản
Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.