Từ Vựng:
Voltage: (n) điện áp
Fluctuations: (n) sự dao động
Stabilizers: (n) bộ ổn định
Equipment: (n) thiết bị
Survey: (n) khảo sát; (v) khảo sát
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Voltage: (n) điện áp
Fluctuations: (n) sự dao động
Stabilizers: (n) bộ ổn định
Equipment: (n) thiết bị
Survey: (n) khảo sát; (v) khảo sát
Luyện tập thêm về bài học này: