Danh mục: Tiếng Anh dành cho Kỹ sư điện (English for Electrical Engineer)
-
Listening Quiz: Thảo Luận Thiết Kế Hệ Thống Tiếp Địa Cho Trạm Biến Áp Mới – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Phối Hợp Đầu Vào Kỹ Thuật – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Cho Kĩ Sư Điện: Yêu Cầu Chất Lượng Điện Cho Quy Trình Công Nghiệp Nhạy Cảm – Advanced Level
Từ Vựng: Harmonics: (n) sóng hài Transients: (n) hiện tượng chuyển tiếp Ups: (n) bộ lưu điện Filters: (n) bộ lọc Fluctuations: (n) sự dao động Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Họp Tiến Độ Công Trường Với Nhà Thầu Phụ Điện – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Yêu Cầu Chất Lượng Điện Cho Quy Trình Công Nghiệp Nhạy Cảm – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Kĩ Sư Điện: Thảo Luận Yêu Cầu Thiết Kế Giao Diện HMI – Medium Level
Từ Vựng: Interface: (n) giao diện Operator: (n) người vận hành Alarm: (n) báo động Customize: (v) tùy chỉnh Responsive: (adj) phản hồi nhanh, đáp ứng nhanh Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Bàn Giao Công Trình Điện Cho Đội Vận Hành Của Khách Hàng – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Lựa Chọn Thiết Bị ATEX Cho Vùng 1 – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Cho Kĩ Sư Điện: Tư Vấn An Ninh Mạng Cho Hệ Thống Điều Khiển Công Nghiệp – Advanced Level
Từ Vựng: Authentication: (n) xác thực Encryption: (n) mã hóa Segment: (n) đoạn, phần Monitoring: (n) giám sát Backup: (n) bản sao lưu; (v) sao lưu dữ liệu Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Thảo Luận Thiết Kế Hệ Thống Đỡ Cáp Cho Công Trình Điện – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz