Flashcards và Quiz Từ Vựng: Họp Tiến Độ Công Trường Với Nhà Thầu Phụ Điện – Medium Level

Delay
(n) sự chậm trễ; (v) làm chậm trễ
Supplier
(n) nhà cung cấp
Training
(n) đào tạo
Progress
(n) tiến độ; (v) tiến triển
Organize
(v) tổ chức, sắp xếp

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Delay
Supplier
Training
Progress
Organize
(n) sự chậm trễ; (v) làm chậm trễ
(n) đào tạo
(n) tiến độ; (v) tiến triển
(n) nhà cung cấp
(v) tổ chức, sắp xếp

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Delay” mean?
4. What does “Supplier” mean?
5. What does “Training” mean?
6. What does “Progress” mean?
7. What does “Organize” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: