Từ Vựng:
Delay: (n) sự chậm trễ; (v) làm chậm trễ
Supplier: (n) nhà cung cấp
Training: (n) đào tạo
Progress: (n) tiến độ; (v) tiến triển
Organize: (v) tổ chức, sắp xếp
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Delay: (n) sự chậm trễ; (v) làm chậm trễ
Supplier: (n) nhà cung cấp
Training: (n) đào tạo
Progress: (n) tiến độ; (v) tiến triển
Organize: (v) tổ chức, sắp xếp
Luyện tập thêm về bài học này: