1. ATEX
2. Zone 1
3. Flameproof
4. Increased safety
5. Temperature class
(n) an toàn tăng cường
(n) lớp nhiệt độ
(adj) chống cháy, chịu lửa
(n) Vùng 1 (khu vực có khả năng xuất hiện khí dễ cháy trong điều kiện bình thường)
(n) Chỉ thị ATEX (quy định an toàn thiết bị điện trong môi trường nguy hiểm)
Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.