Flashcards và Quiz Từ Vựng: Lựa Chọn Thiết Bị ATEX Cho Vùng 1 – Easy Level

ATEX
(n) Chỉ thị ATEX (quy định an toàn thiết bị điện trong môi trường nguy hiểm)
Zone 1
(n) Vùng 1 (khu vực có khả năng xuất hiện khí dễ cháy trong điều kiện bình thường)
Flameproof
(adj) chống cháy, chịu lửa
Increased safety
(n) an toàn tăng cường
Temperature class
(n) lớp nhiệt độ

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
ATEX
Zone 1
Flameproof
Increased safety
Temperature class
(n) Vùng 1 (khu vực có khả năng xuất hiện khí dễ cháy trong điều kiện bình thường)
(n) lớp nhiệt độ
(n) an toàn tăng cường
(n) Chỉ thị ATEX (quy định an toàn thiết bị điện trong môi trường nguy hiểm)
(adj) chống cháy, chịu lửa

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “ATEX” mean?
4. What does “Zone 1” mean?
5. What does “Flameproof” mean?
6. What does “Increased safety” mean?
7. What does “Temperature class” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: