Danh mục: Tiếng Anh dành cho Kỹ sư điện (English for Electrical Engineer)
-
Tiếng Anh Cho Kĩ Sư Điện: Thảo Luận Yêu Cầu BS 7671 Cho Công Trình Đi Dây Điện Lại Nhà Dân – Easy Level
Từ Vựng: Rewire: (v) đi dây lại Cable: (n) cáp, dây cáp Rcd: (n) thiết bị ngắt mạch dòng rò Earthing: (n) nối đất Inspection: (n) kiểm tra, kiểm định Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Thảo Luận Xác Định Mức Toàn Vẹn An Toàn (SIL) – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Tư Vấn Cấp Bảo Vệ IP Cho Khu Vực Ướt – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Thuyết Trình Bảng Phân Tích Tải Điện Cho Bệnh Viện Mới – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Kĩ Sư Điện: Thuyết Trình Thiết Kế Phân Phối Điện – Easy Level
Từ Vựng: Solar panels: (n) tấm pin mặt trời City grid: (n) lưới điện thành phố Backup: (n) nguồn dự phòng; (v) sao lưu Zones: (n) khu vực Smart meters: (n) đồng hồ đo thông minh Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Kĩ Sư Điện: Xem Xét Bản Vẽ Mạch Vòng Thiết Bị Đo – Medium Level
Từ Vựng: Loop: (n) vòng lặp Drawing: (n) bản vẽ Standard: (n) tiêu chuẩn; (adj) tiêu chuẩn Tag: (n) nhãn; (v) gắn nhãn Approval: (n) sự phê duyệt Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Xem Xét Thiết Kế Điện Cho Tuabin Gió Ngoài Khơi – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Lựa Chọn Thiết Bị ATEX Cho Vùng 1 – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Chứng Nhận Vùng Nguy Hiểm Cho Lắp Đặt Thiết Bị Đo Lường – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Kiểm Tra Chất Lượng Lắp Đặt Cáp – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz