Từ Vựng:
Loop: (n) vòng lặp
Drawing: (n) bản vẽ
Standard: (n) tiêu chuẩn; (adj) tiêu chuẩn
Tag: (n) nhãn; (v) gắn nhãn
Approval: (n) sự phê duyệt
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Loop: (n) vòng lặp
Drawing: (n) bản vẽ
Standard: (n) tiêu chuẩn; (adj) tiêu chuẩn
Tag: (n) nhãn; (v) gắn nhãn
Approval: (n) sự phê duyệt
Luyện tập thêm về bài học này: