Danh mục: Tiếng Anh dành cho Điều phối viên logistics (English for Logistics Coordinator)
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Importing Goods with Health Certificates – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Logistics: Refurbishment and Re-packaging Coordination – Advanced Level
Từ Vựng: Refurbishment: (n) sự tân trang lại Re-packaging: (n) việc đóng gói lại Eco-friendly: (adj) thân thiện với môi trường Schedule: (n) lịch trình; (v) lên lịch Quality check: (n) kiểm tra chất lượng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Handling Returns After a Big Sale – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Managing a Product Recall and Reverse Logistics – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Extracting Logistics Cost Data for Monthly Accounts – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Discussing Carrier Change Due to Delivery Issues – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Logistics: Investigating the Mispick Issue – Easy Level
Từ Vựng: Mispick: (n) việc lấy nhầm hàng hóa Placement: (n) vị trí đặt hàng hóa Label: (n) nhãn; (v) dán nhãn Shelf: (n) kệ Reorganize: (v) sắp xếp lại Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Logistics: Reviewing the 3PL Monthly SLA Report – Medium Level
Từ Vựng: Sla: (n) thỏa thuận mức dịch vụ 3pl: (n) nhà cung cấp dịch vụ logistics bên thứ ba Accuracy: (n) độ chính xác Complaint: (n) khiếu nại Delay: (n) sự chậm trễ; (v) làm chậm trễ Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Logistics: Holding Returned Goods for Supplier Inspection – Easy Level
Từ Vựng: Returned: (v) trả lại; (adj) đã được trả về Hold: (v) giữ; (n) sự giữ hàng Inspection: (n) sự kiểm tra Supplier: (n) nhà cung cấp Label: (n) nhãn; (v) dán nhãn Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Advising on Prohibited Items for Air Freight – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz