Danh mục: Tiếng Anh dành cho Điều phối viên logistics (English for Logistics Coordinator)
-
Tiếng Anh Logistics: Missing Consignment Trace – Medium Level
Từ Vựng: Consignment: (n) lô hàng Trace: (v) truy tìm, theo dõi Delay: (n) sự chậm trễ; (v) làm chậm trễ Replacement: (n) sự thay thế, hàng thay thế Update: (v) cập nhật; (n) thông tin cập nhật Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Logistics: Delivery Crisis with Medical Supplies – Easy Level
Từ Vựng: Delivery: (n) sự giao hàng Truck: (n) xe tải Hospital: (n) bệnh viện Supplies: (n) hàng hóa, vật tư Tow: (v) kéo (xe); (n) sự kéo (xe) Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Reviewing Returns Rate Data – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Dispute Over Damaged Goods – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Logistics: Consolidation Savings Proposal for Shared Transport Lanes – Medium Level
Từ Vựng: Proposal: (n) đề xuất Consolidation: (n) sự gom hàng Shipment: (n) lô hàng; (n) việc gửi hàng Coordination: (n) sự phối hợp Tracking: (n) việc theo dõi hàng hóa Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Logistics: Managing a Missed Delivery Window – Easy Level
Từ Vựng: Delivery: (n) sự giao hàng Delay: (n) sự trì hoãn; (v) trì hoãn Customer: (n) khách hàng Schedule: (n) lịch trình; (v) lên lịch Arrange: (v) sắp xếp, thu xếp Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Logistics: Warehouse Intake Documentation Briefing – Medium Level
Từ Vựng: Bonded warehouse: (n) kho hàng chịu thuế Import declaration: (n) tờ khai nhập khẩu Bill of lading: (n) vận đơn Customs bond: (n) bảo lãnh hải quan Packing list: (n) phiếu đóng gói hàng hóa Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Logistics: Packaging Advice for International Shipping – Medium Level
Từ Vựng: Fragile: (adj) dễ vỡ Padding: (n) vật liệu đệm Transit: (n) sự vận chuyển Label: (n) nhãn; (v) dán nhãn Moisture: (n) độ ẩm Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Logistics: Managing a Recall Return Programme – Advanced Level
Từ Vựng: Recall: (v) thu hồi; (n) sự thu hồi Deadline: (n) hạn chót Affected: (adj) bị ảnh hưởng Monitor: (v) giám sát; (n) thiết bị giám sát Progress: (n) tiến độ; (v) tiến triển Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Delivery Update After Delay – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz