Từ Vựng:
Recall: (v) thu hồi; (n) sự thu hồi
Deadline: (n) hạn chót
Affected: (adj) bị ảnh hưởng
Monitor: (v) giám sát; (n) thiết bị giám sát
Progress: (n) tiến độ; (v) tiến triển
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Recall: (v) thu hồi; (n) sự thu hồi
Deadline: (n) hạn chót
Affected: (adj) bị ảnh hưởng
Monitor: (v) giám sát; (n) thiết bị giám sát
Progress: (n) tiến độ; (v) tiến triển
Luyện tập thêm về bài học này: