Danh mục: Tiếng Anh dành cho Chuyên viên marketing số (English for Digital Marketer)
-
Listening Quiz: Trình Bày Báo Cáo Chiến Dịch Hàng Tháng – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Trình Bày Báo Cáo Kiểm Toán SEO – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Marketing Số: Cuộc Họp Dự Báo Kế Hoạch Năng Lực – Medium Level
Từ Vựng: Capacity: (n) năng lực, khả năng Forecast: (v) dự báo; (n) dự báo Hire: (v) thuê, tuyển dụng; (n) sự thuê, sự tuyển dụng Backup: (n) bản sao lưu; (v) sao lưu, hỗ trợ Contract: (n) hợp đồng; (v) ký hợp đồng, thu nhỏ lại Luyện tập thêm về bài học này: Listening…
-
Tiếng Anh Marketing Số: Trình Bày Lịch Nội Dung Mạng Xã Hội – Easy Level
Từ Vựng: Calendar: (n) lịch Quarter: (n) quý (thời gian trong năm) Post: (v) đăng bài; (n) bài đăng Approval: (n) sự phê duyệt Holiday: (n) ngày nghỉ, ngày lễ Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Phân Tích Tỷ Lệ Bỏ Qua Phễu Thanh Toán – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Chọn Nền Tảng Mạng Xã Hội Phù Hợp – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Quảng Cáo Podcast Cho Nhận Diện Thương Hiệu B2B – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Marketing Số: Chiến Lược Email Automation Cross-sell Và Upsell – Advanced Level
Từ Vựng: Automation: (n) tự động hóa Cross-sell: (v) bán chéo Upsell: (v) bán thêm sản phẩm/dịch vụ cao cấp hơn Personalized: (adj) cá nhân hóa Conversion: (n) chuyển đổi (khách hàng) Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Chiến Lược Local SEO Cho Thương Hiệu Bán Lẻ Nhiều Chi Nhánh – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Marketing Số: Trình Bày Năng Lực Agency – Advanced Level
Từ Vựng: Specialize: (v) chuyên về Strategy: (n) chiến lược Insights: (n) hiểu biết sâu sắc Flexible: (adj) linh hoạt Partnering: (v) hợp tác Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz