Flashcards và Quiz Từ Vựng: Phân Tích Tỷ Lệ Bỏ Qua Phễu Thanh Toán – Medium Level

Abandonment
(n) sự bỏ rơi, sự từ bỏ
Funnel
(n) kênh bán hàng, phễu chuyển đổi
Payment
(n) khoản thanh toán
Simplify
(v) đơn giản hóa
Progress
(n) tiến trình, sự tiến bộ; (v) tiến triển, phát triển

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Abandonment
Funnel
Payment
Simplify
Progress
(n) tiến trình, sự tiến bộ; (v) tiến triển, phát triển
(n) kênh bán hàng, phễu chuyển đổi
(n) sự bỏ rơi, sự từ bỏ
(v) đơn giản hóa
(n) khoản thanh toán

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Abandonment” mean?
4. What does “Funnel” mean?
5. What does “Payment” mean?
6. What does “Simplify” mean?
7. What does “Progress” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: