Danh mục: Tiếng Anh dành cho Chuyên viên marketing số (English for Digital Marketer)
-
Tiếng Anh Marketing Số: Lên Kế Hoạch Chiến Lược Số Cho Ra Mắt SaaS – Medium Level
Từ Vựng: Strategy: (n) chiến lược Saas: (n) phần mềm dưới dạng dịch vụ Sme: (n) doanh nghiệp vừa và nhỏ Analytics: (n) phân tích dữ liệu Trial: (n) bản dùng thử; (v) thử nghiệm Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Marketing Số: Ưu Tiên Tối Ưu Hóa On-Page Cho Trang Sản Phẩm Hàng Đầu – Medium Level
Từ Vựng: Optimisation: (n) tối ưu hóa Keywords: (n) từ khóa Alt text: (n) văn bản thay thế Internal links: (n) liên kết nội bộ Page speed: (n) tốc độ tải trang Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Cuộc Họp Phân Tích Mạng Xã Hội – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Marketing Số: Thảo Luận Về ROAS – Medium Level
Từ Vựng: Return: (n) lượt quay lại; (v) trả về Ad spend: (n) chi tiêu quảng cáo Tracking: (n) theo dõi Campaign: (n) chiến dịch Report: (n) báo cáo; (v) báo cáo Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Trình Bày Báo Cáo Kiểm Toán SEO – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Quy Tắc FTC Về Công Khai Trong Influencer Marketing – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Marketing Số: Đánh Giá Sau Sự Chậm Trễ Ra Mắt Chiến Dịch – Advanced Level
Từ Vựng: Debrief: (v) tóm tắt, báo cáo sau khi kết thúc chiến dịch Asset: (n) tài sản, nguồn lực giá trị Delay: (v) trì hoãn; (n) sự trì hoãn Campaign: (n) chiến dịch Communication: (n) sự giao tiếp, truyền thông Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Marketing Số: Tư Vấn Phân Bổ Lại Ngân Sách – Easy Level
Từ Vựng: Organic: (adj) tự nhiên, không trả tiền (liên quan đến lưu lượng truy cập tự nhiên) Social: (adj) thuộc về mạng xã hội; (n) mạng xã hội Traffic: (n) lưu lượng truy cập (trên website) Budget: (n) ngân sách; (v) lập ngân sách Reallocate: (v) phân bổ lại Luyện tập thêm về bài…
-
Listening Quiz: Phối Hợp Trafficking Và Thiết Lập Chiến Dịch – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Marketing Số: Tối Ưu Hóa Product Feed Cho Google Shopping – Easy Level
Từ Vựng: Feed: (n) nguồn cấp dữ liệu; (v) cung cấp nội dung Optimize: (v) tối ưu hóa Keyword: (n) từ khóa Description: (n) mô tả Visitor: (n) khách truy cập Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz