Từ Vựng:
Debrief: (v) tóm tắt, báo cáo sau khi kết thúc chiến dịch
Asset: (n) tài sản, nguồn lực giá trị
Delay: (v) trì hoãn; (n) sự trì hoãn
Campaign: (n) chiến dịch
Communication: (n) sự giao tiếp, truyền thông
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Debrief: (v) tóm tắt, báo cáo sau khi kết thúc chiến dịch
Asset: (n) tài sản, nguồn lực giá trị
Delay: (v) trì hoãn; (n) sự trì hoãn
Campaign: (n) chiến dịch
Communication: (n) sự giao tiếp, truyền thông
Luyện tập thêm về bài học này: