Danh mục: Tiếng Anh dành cho Chuyên viên marketing số (English for Digital Marketer)
-
Tiếng Anh Marketing Số: Kết Quả Attribution Kênh Và Đề Xuất Ngân Sách – Advanced Level
Từ Vựng: Attribution: (n) sự gán nhãn, sự quy kết Budget: (n) ngân sách; (v) lập ngân sách Model: (n) mô hình; (v) mô phỏng Shift: (v) thay đổi; (n) sự thay đổi Performance: (n) hiệu suất, hiệu quả công việc Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Marketing Số: Chọn Giữa Performance Max Và Chiến Dịch Tìm Kiếm – Medium Level
Từ Vựng: Campaign: (n) chiến dịch Keyword: (n) từ khóa Control: (v) kiểm soát; (n) sự kiểm soát Platform: (n) nền tảng Performance: (n) hiệu suất, hiệu quả công việc Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Đánh Giá Kinh Doanh Quý: Hiệu Suất Số – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Trình Bày Lịch Chiến Dịch Theo Mùa Quý 4 – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Thiết Lập Conversion Tracking Trong GA4 – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo Luận Kiểm Toán Email Marketing – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Trình Bày Chiến Lược Digital Marketing – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Marketing Số: Giải Thích Search Intent Cho Khách Hàng – Medium Level
Từ Vựng: Intent: (n) ý định Informational: (adj) thuộc về thông tin Transactional: (adj) thuộc về giao dịch Marketing: (n) tiếp thị Target: (n) mục tiêu; (v) nhắm tới Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Cải Thiện Copy Quảng Cáo Để Có Kết Quả Tốt Hơn – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Marketing Số: Phổ Biến Hướng Dẫn Thương Hiệu Cho Designer – Easy Level
Từ Vựng: Brand: (n) thương hiệu Guidelines: (n) hướng dẫn Deliverable: (n) sản phẩm bàn giao Campaign: (n) chiến dịch Specifications: (n) thông số kỹ thuật Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz