1. Channel
2. Budget
3. Strategy
4. Approval
5. Awareness
(n) chiến lược
(n) sự phê duyệt, sự chấp thuận
(n) nhận thức, sự hiểu biết về thương hiệu hoặc sản phẩm
(n) ngân sách; (v) lập ngân sách
(n) kênh (truyền thông, phân phối)
Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.