Flashcards và Quiz Từ Vựng: Trình Bày Chiến Lược Digital Marketing – Easy Level

Channel
(n) kênh (truyền thông, phân phối)
Budget
(n) ngân sách; (v) lập ngân sách
Strategy
(n) chiến lược
Approval
(n) sự phê duyệt, sự chấp thuận
Awareness
(n) nhận thức, sự hiểu biết về thương hiệu hoặc sản phẩm

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Channel
Budget
Strategy
Approval
Awareness
(n) nhận thức, sự hiểu biết về thương hiệu hoặc sản phẩm
(n) sự phê duyệt, sự chấp thuận
(n) chiến lược
(n) kênh (truyền thông, phân phối)
(n) ngân sách; (v) lập ngân sách

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Channel” mean?
4. What does “Budget” mean?
5. What does “Strategy” mean?
6. What does “Approval” mean?
7. What does “Awareness” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: