Danh mục: Tiếng Anh dành cho Quản lý marketing (English for Marketing Manager)
-
Tiếng Anh Marketing: Thuyết Trình Thành Tích Đội Marketing – Advanced Level
Từ Vựng: Campaign: (n) chiến dịch Engaging: (adj) hấp dẫn, thu hút Influencer: (n) người có ảnh hưởng Strategy: (n) chiến lược Awareness: (n) nhận thức, sự hiểu biết về thương hiệu Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Xem Xét Dữ Liệu Khảo Sát cho Quyết Định Sản Phẩm – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Tìm Điểm Chung trong Cuộc Họp – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Marketing: Thay Đổi Phân Bổ Chi Tiêu Quảng Cáo Kỹ Thuật Số – Advanced Level
Từ Vựng: Allocate: (v) phân bổ Campaign: (n) chiến dịch Budget: (n) ngân sách Media: (n) phương tiện truyền thông Awareness: (n) nhận thức Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thay Đổi Hình Thức Sự Kiện Trực Tuyến – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Marketing: Cuộc Họp Lập Kế Hoạch Sprint – Easy Level
Từ Vựng: Backlog: (n) danh sách công việc tồn đọng Priority: (n) ưu tiên; (adj) ưu tiên Feature: (n) tính năng Sprint: (n) giai đoạn phát triển ngắn hạn; (v) thực hiện giai đoạn phát triển ngắn hạn Planning: (n) việc lập kế hoạch Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards…
-
Listening Quiz: Đề Xuất Cấu Trúc Đội Marketing – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Marketing: Đề Xuất Cấu Trúc Đội Marketing – Easy Level
Từ Vựng: Proposal: (n) đề xuất, kế hoạch Role: (n) vai trò Content: (n) nội dung Social media: (n) mạng xã hội Presence: (n) sự hiện diện (trên thị trường, trực tuyến) Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Marketing: Xem Xét Kinh Doanh Cấp Cao Khách Hàng – Easy Level
Từ Vựng: Adoption: (n) sự chấp nhận, sự áp dụng Outcomes: (n) kết quả Efficient: (adj) hiệu quả Training: (n) đào tạo Challenge: (n) thách thức; (v) thách thức Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Làm Rõ Yêu Cầu Lập Kế Hoạch Sprint – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz