Từ Vựng:
Backlog: (n) danh sách công việc tồn đọng
Priority: (n) ưu tiên; (adj) ưu tiên
Feature: (n) tính năng
Sprint: (n) giai đoạn phát triển ngắn hạn; (v) thực hiện giai đoạn phát triển ngắn hạn
Planning: (n) việc lập kế hoạch
Luyện tập thêm về bài học này: